Chat with us, powered by LiveChat
SẢN PHẨM ĐA DẠNG, CHẤT LƯỢNG
100% GIAO HÀNG ĐÚNG HẸN

CÁC THUẬT NGỮ TRONG GOLF BẠN NÊN BIẾT

Các thuật ngữ trong golf – Golf là môn thể thao hấp dẫn, thú vị, ngày càng thu hút sự quan tâm của rất nhiều người. Dưới đây là những thuật ngữ phổ biến trong golf, rất hữu dụng và cần thiết với những người bắt đầu chơi hoặc có ý định tìm hiểu về môn thể thao này.

Trong golf có rất nhiều thuật ngữ tiếng Anh, có thể là trở ngại cho những người mới bắt đầu làm quen. Tuy nhiên, để có thể chơi được golf, việc nắm rõ các thuật ngữ cơ bản là điều cần thiết không kém gì luật chơi. Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về golf, từ đó học cách chơi dễ dàng và nhanh chóng hơn.

Các thuật ngữ trong golf

Ace: Là từ khác của “hole in one”, đưa banh vào lỗ với một cú đánh.

Ace – đưa banh vào lỗ với một cú đánh là một trong các thuật ngữ trong golf phổ biến

cac thuat ngu trong golf 300x168

Các thuật ngữ trong golf

Par: Số lượng gậy để hoàn tất việc đưa banh vào lỗ.   

Caddie: Người giúp golfer mang gậy và túi hoặc đưa ra lời khuyên cho các cú đánh.  

Hacker: Người chơi không đẹp trong golf  

Fairway: Được xác định là khu vực từ khu vực phát bóng đầu tiên (tee) đến khu vực xung quanh lỗ Golf (green)  

Handicap: Là một hệ thống đánh giá trung bình số lượng gậy trên par người chơi có được trong được vòng toàn trận golf  

Tee: Là đầu nắm nhỏ bằng gỗ hoặc nhựa nhiệm vụ giữ bóng lồi mặt đất để thực hiện cú đánh xa.

Tee dau nam nho de giu bong khi danh golf 300x205

Tee – đầu nắm nhỏ để giữ bóng khi đánh golf

Drive: Cú đánh đầu tiền trên tee mỗi lỗ mà golfer thực hiện  

Open: Dùng nói về các giải thi đấu golf dành cho tất cả tay golf từ không chuyên đến chuyên nghiệp.

Eagle: Số lượng gậy 2,3 cho par

Cup: Lỗ hoặc khu vực xung quanh lỗ trên green

Putt: Bất cứ cú đánh ngắn nào thực hiện trên Green

Approach: Những cú đánh ngắn từ khu vực fairway đến khu vực green

Fore: Tiếng cảnh báo người trên sân có thể bị bóng rơi vào đầu.

Dogleg: Sân golf ở lỗ đó không thẳng. Có thể cong hoàn toàn về trái hoặc về phải  

Backswing: Nói về tư thế đánh của golfer ở nửa swing ban đầu khi đưa gậy từ mặt đất lên phía sau đầu

Pin: Một tên gọi khác của lá cờ trên green

Divot: Những mảng có bay ra khi các golfer thực hiện các cú đánh làm lớp cỏ bị bong tróc

Club house: Nơi dành cho các golfer nghỉ ngơi trên sân golf

Over clubbing: Đánh quá xa so với yêu cầu cần thiết dẫn tới việc tốn gậy cho mỗi lần chơi.  

Away: khoảng cách xa nhất tính từ vị trí lỗ golf khi có 2 hay nhiều hơn các golfer tham gia chơi

Attack Angle: Góc tấn công, là chỉ số đo độ đánh bóng hướng lên hay xuống lúc va chạm tiếp xúc – hướng góc gậy di chuyển vào bóng.

Có thể bạn quan tâm: Cúp lưu niệm golf

Club Path:  Đường swing gậy, là sự so sánh giữa hướng đi của mặt gậy so với đường mục tiêu lúc tiếp xúc.

Center of Gravity (CG): Trọng tâm đầu gậy, Là một điểm nằm ở bên trong đầu gậy tại đó đầu gậy sẽ cân bằng hoàn toàn.

Club Speed: Tốc độ đầu gậy, được xác định là tốc độ tuyến tính của trọng tâm đầu gậy khi mặt gậy vừa va chạm bóng 

Launch Angle: Góc phóng bóng, là góc bóng cất cánh bay so với mặt đất ngay sau khi rời khỏi mặt gậy

Dynamic Loft: Góc động, là được xác định là độ mở của mặt gậy lúc vào bóng so với mặt đất. 

Spin Rate: Độ xoáy, được xác định bằng tốc độ bao nhiêu vòng trên phút ngay khi bóng rời khỏi mặt gậy 

Spin Loft: Góc xoáy để chỉ ra sự khác biệt giữa góc tấn công và góc động. 

Nam ro cac thuat ngu trong golf se ho tro rat nhieu cho viec luyen tap thi dau 300x199

Nắm rõ các thuật ngữ trong golf sẽ hỗ trợ rất nhiều cho việc luyện tập & thi đấu

Xem thêm: CÁC GIẢI GOLF LỚN TRÊN THẾ GIỚI – CHUYÊN NGHIỆP VÀ TẦM CỠ

Trước khi chơi một môn thể thao nào đó, chúng ta cần phải tìm hiểu thật kỹ, từ luật chơi, cách thức chơi,… Các thuật ngữ trong golf cơ bản trên sẽ giúp những người mới bắt đầu chơi golf hiểu rõ hơn về môn thể thao này, từ đó giúp ích rất nhiều cho việc luyện tập và thi đấu. Tuy nhiên, để có thể chơi được golf, biết về thuật ngữ thôi là chưa đủ, bạn cần phải nắm thật chắc luật chơi, cách tính điểm, học cách chơi cũng như thực hành, luyện tập chăm chỉ và nghiêm túc.

 

Back to top